cup and ball

/'kʌpən'bɔ:l/
Học thuật
Thân thiện
cup and ball

A child plays with a cup and ball toy in the park.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Trò chơi tung hứng bóng: "cup and ball" một trò chơi truyền thống, trong đó người chơi cố gắng hứng một quả bóng nhỏ (thường được buộc vào một sợi dây) vào một cái cốc hoặc vào một cái đĩa nhỏđầu một cây gậy.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The child received a cup and ball as a birthday gift. (Đứa trẻ nhận được một bộ trò chơi tung hứng bóng như một món quà sinh nhật.)
    • Playing cup and ball helps improve hand-eye coordination. (Chơi trò tung hứng bóng giúp cải thiện sự phối hợp tay-mắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to master the cup and ball": thành thạo trò chơi tung hứng bóng.
    • It took him a week to master the cup and ball. (Anh ấy mất một tuần để thành thạo trò chơi tung hứng bóng.)
Biến thể từ gần giống
  • Bilboquet: (danh từ) tên gọi khác của "cup and ball" trong tiếng Pháp, đôi khi được dùng trong tiếng Anh.
  • Ball-in-a-cup game: (danh từ) cách gọi mô tả khác cho trò chơi này.
Từ đồng nghĩa
  • Bilbo catcher: (danh từ) người bắt bóng, đôi khi dùng để chỉ trò chơi này.
  • Ring and pin game: (danh từ) trò chơi vòng ghim, một biến thể tương tự.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng cụm từ "cup and ball".
cup and ball

A child plays with a cup and ball toy in the park.

danh từ
  1. trò chơi tung hứng bóng